Tiếng Việt
Cúng khai trương tiếng Anh là gì?
cúng khai trương tiếng Anh là opening ceremony /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Lễ khai trương, lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opening ceremony
Ví dụ câu với cúng khai trương / opening ceremony
- 1
Chúng tôi đã tham dự lễ cúng khai trương của quán cà phê mới.
We attended the opening ceremony of the new coffee shop.
- 2
Lễ cúng khai trương diễn ra vào sáng nay với nhiều hoạt động vui nhộn.
The opening ceremony took place this morning with many fun activities.
Ghi chú dùng từ cúng khai trương
Cúng khai trương là lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'grand opening' (lễ khai trương lớn), 'ceremony' (lễ), 'celebration' (lễ kỷ niệm).
Video minh hoạ cúng khai trương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cúng khai trương
Câu hỏi thường gặp về "cúng khai trương"
Cúng khai trương tiếng Anh là gì?
Cúng khai trương tiếng Anh là "opening ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ khai trương, lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp hoặc sự kiện.
"opening ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opening ceremony" nghĩa tiếng Việt là "cúng khai trương". Cúng khai trương là lễ chính thức bắt đầu hoạt động của một doanh nghiệp hoặc sự kiện.
Phát âm "opening ceremony" như thế nào?
"opening ceremony" có phiên âm IPA /ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opening ceremony"?
We attended the opening ceremony of the new coffee shop. — Chúng tôi đã tham dự lễ cúng khai trương của quán cà phê mới.