Tiếng Việt
Cúng thất tiếng Anh là gì?
cúng thất tiếng Anh là sevenfold ancestor veneration /ˈsɛvənˌfoʊld ˈænˌsɛstər ˌvɛnəˈreɪʃən/. Lễ cúng tổ tiên theo phong tục Việt Nam, thể hiện lòng thành kính qua bảy lần cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sevenfold ancestor veneration
Ví dụ câu với cúng thất / sevenfold ancestor veneration
- 1
Trong ngày lễ, gia đình tổ chức cúng thất để tưởng nhớ tổ tiên.
During the festival, the family holds a sevenfold ancestor veneration ceremony to honor their ancestors.
- 2
Cúng thất là một phần quan trọng trong văn hóa Việt Nam để thể hiện lòng hiếu thảo.
Sevenfold ancestor veneration is an important part of Vietnamese culture to show filial piety.
Ghi chú dùng từ cúng thất
Cúng thất là nghi lễ cúng tổ tiên theo phong tục Việt Nam, thể hiện lòng thành kính qua bảy lần cúng. Các từ liên quan: 'cúng lễ' (offering ceremony), 'tưởng nhớ' (remembering), 'tổ tiên' (ancestors).
Video minh hoạ cúng thất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cúng thất
- cúngmake offerings
- thấtseven
- cúng báimake ceremonial offerings
- cúng rằmmake offerings on the full moon day of a lunar month
- cúng saomake offerings for the Stars
- phụng thờveneration
- cúng cô hồnrituals for the ghost festival
- cúng đầu nămLunar New Year's worship
- cúng ông táomake offerings for the Kitchen God
- cúng tổ tiênancestor worship
- cúng tất niênLunar New Year's Eve worship
- cúng khai trươngopening ceremony
Câu hỏi thường gặp về "cúng thất"
Cúng thất tiếng Anh là gì?
Cúng thất tiếng Anh là "sevenfold ancestor veneration" (danh từ), nghĩa là: Lễ cúng tổ tiên theo phong tục Việt Nam, thể hiện lòng thành kính qua bảy lần cúng.
"sevenfold ancestor veneration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sevenfold ancestor veneration" nghĩa tiếng Việt là "cúng thất". Cúng thất là nghi lễ cúng tổ tiên theo phong tục Việt Nam, thể hiện lòng thành kính qua bảy lần cúng.
Phát âm "sevenfold ancestor veneration" như thế nào?
"sevenfold ancestor veneration" có phiên âm IPA /ˈsɛvənˌfoʊld ˈænˌsɛstər ˌvɛnəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sevenfold ancestor veneration"?
During the festival, the family holds a sevenfold ancestor veneration ceremony to honor their ancestors. — Trong ngày lễ, gia đình tổ chức cúng thất để tưởng nhớ tổ tiên.