Tiếng Việt
Cuộc sống độc thân tiếng Anh là gì?
cuộc sống độc thân tiếng Anh là single life /ˈsɪŋɡəl laɪf/. Cuộc sống không kết hôn hoặc không có người phối ngẫu, thường dành cho người độc thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
single life
Ví dụ câu với cuộc sống độc thân / single life
- 1
Anh ấy thích cuộc sống độc thân để tự do làm những điều mình yêu thích.
He enjoys the single life to freely pursue his passions.
- 2
Cuộc sống độc thân có thể mang lại nhiều cơ hội để phát triển bản thân.
Single life can offer many opportunities for personal growth.
Ghi chú dùng từ cuộc sống độc thân
Cuộc sống độc thân thể hiện trạng thái không có vợ chồng hoặc bạn đời. Các từ liên quan gồm có 'married life' (cuộc sống hôn nhân), 'dating' (hẹn hò), 'freedom' (tự do).
Video minh hoạ cuộc sống độc thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống độc thân
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống độc thân"
Cuộc sống độc thân tiếng Anh là gì?
Cuộc sống độc thân tiếng Anh là "single life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống không kết hôn hoặc không có người phối ngẫu, thường dành cho người độc thân.
"single life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"single life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống độc thân". Cuộc sống độc thân thể hiện trạng thái không có vợ chồng hoặc bạn đời.
Phát âm "single life" như thế nào?
"single life" có phiên âm IPA /ˈsɪŋɡəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "single life"?
He enjoys the single life to freely pursue his passions. — Anh ấy thích cuộc sống độc thân để tự do làm những điều mình yêu thích.