Tiếng Việt
Cuộc sống dư dả tiếng Anh là gì?
cuộc sống dư dả tiếng Anh là luxurious life /ləɡʒˈəriəs laɪf/. Cuộc sống dư dả là trạng thái sống thoải mái, đầy đủ về vật chất và tiện nghi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luxurious life
Ví dụ câu với cuộc sống dư dả / luxurious life
- 1
Anh ấy sống trong một căn nhà sang trọng, thể hiện cuộc sống dư dả.
He lives in a luxurious house, showing a luxurious life.
- 2
Cuộc sống dư dả mang lại cảm giác an toàn và hạnh phúc.
A luxurious life brings a sense of security and happiness.
Ghi chú dùng từ cuộc sống dư dả
Cuộc sống dư dả đề cập đến cuộc sống giàu có, thoải mái. Các từ liên quan gồm 'wealth' (giàu có), 'comfort' (thoải mái), 'affluence' (sự giàu có).
Video minh hoạ cuộc sống dư dả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống dư dả
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống dư dả"
Cuộc sống dư dả tiếng Anh là gì?
Cuộc sống dư dả tiếng Anh là "luxurious life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống dư dả là trạng thái sống thoải mái, đầy đủ về vật chất và tiện nghi.
"luxurious life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luxurious life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống dư dả". Cuộc sống dư dả đề cập đến cuộc sống giàu có, thoải mái.
Phát âm "luxurious life" như thế nào?
"luxurious life" có phiên âm IPA /ləɡʒˈəriəs laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luxurious life"?
He lives in a luxurious house, showing a luxurious life. — Anh ấy sống trong một căn nhà sang trọng, thể hiện cuộc sống dư dả.