Tiếng Việt
Cuộc sống hạnh phúc tiếng Anh là gì?
cuộc sống hạnh phúc tiếng Anh là happy life /ˈhæpi laɪf/. Cuộc sống hạnh phúc là trạng thái sống vui vẻ, thoả mãn và đầy ý nghĩa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happy life
Ví dụ câu với cuộc sống hạnh phúc / happy life
- 1
She always seeks a happy life by spending time with her family.
Cô ấy luôn tìm kiếm cuộc sống hạnh phúc bằng cách dành thời gian bên gia đình.
- 2
Many people believe that a happy life depends on good health and strong relationships.
Nhiều người tin rằng cuộc sống hạnh phúc phụ thuộc vào sức khỏe tốt và các mối quan hệ bền chặt.
Ghi chú dùng từ cuộc sống hạnh phúc
Cuộc sống hạnh phúc thể hiện trạng thái sống vui vẻ, thoả mãn. Các từ liên quan: 'contentment' (sự hài lòng), 'well-being' (sức khoẻ và hạnh phúc), 'joy' (niềm vui).
Video minh hoạ cuộc sống hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống hạnh phúc"
Cuộc sống hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Cuộc sống hạnh phúc tiếng Anh là "happy life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống hạnh phúc là trạng thái sống vui vẻ, thoả mãn và đầy ý nghĩa.
"happy life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happy life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống hạnh phúc". Cuộc sống hạnh phúc thể hiện trạng thái sống vui vẻ, thoả mãn.
Phát âm "happy life" như thế nào?
"happy life" có phiên âm IPA /ˈhæpi laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happy life"?
Cô ấy luôn tìm kiếm cuộc sống hạnh phúc bằng cách dành thời gian bên gia đình. — She always seeks a happy life by spending time with her family.