Tiếng Việt
Cuộc sống mới tiếng Anh là gì?
cuộc sống mới tiếng Anh là new life /nu laɪf/. Cuộc sống mới đề cập đến giai đoạn bắt đầu sau một thay đổi lớn hoặc sau khi thoát khỏi quá khứ cũ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new life
Ví dụ câu với cuộc sống mới / new life
- 1
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy bắt đầu một cuộc sống mới.
After moving to a new city, she started a new life.
- 2
Anh ấy đã tìm thấy hy vọng và một cuộc sống mới sau khi vượt qua khó khăn.
He found hope and a new life after overcoming difficulties.
Ghi chú dùng từ cuộc sống mới
Cuộc sống mới thường liên quan đến sự bắt đầu lại hoặc thay đổi lớn trong cuộc đời. Các từ liên quan: 'restart' (khởi đầu lại), 'fresh start' (bắt đầu mới), 'renewal' (sự đổi mới).
Video minh hoạ cuộc sống mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống mới
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống mới"
Cuộc sống mới tiếng Anh là gì?
Cuộc sống mới tiếng Anh là "new life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống mới đề cập đến giai đoạn bắt đầu sau một thay đổi lớn hoặc sau khi thoát khỏi quá khứ cũ.
"new life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống mới". Cuộc sống mới thường liên quan đến sự bắt đầu lại hoặc thay đổi lớn trong cuộc đời.
Phát âm "new life" như thế nào?
"new life" có phiên âm IPA /nu laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new life"?
After moving to a new city, she started a new life. — Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy bắt đầu một cuộc sống mới.