Tiếng Việt
Cuộc sống tươi đẹp tiếng Anh là gì?
cuộc sống tươi đẹp tiếng Anh là beautiful life /ˈbjutəfəl laɪf/. Cuộc sống tươi đẹp đề cập đến trạng thái sống hạnh phúc, tràn đầy ý nghĩa và niềm vui.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beautiful life
Ví dụ câu với cuộc sống tươi đẹp / beautiful life
- 1
Tôi luôn cố gắng giữ cho cuộc sống tươi đẹp bằng cách yêu thương mọi người xung quanh.
I always try to keep a beautiful life by loving everyone around me.
- 2
Cuộc sống tươi đẹp là mục tiêu của nhiều người để tìm kiếm hạnh phúc thực sự.
A beautiful life is the goal of many people to find true happiness.
Ghi chú dùng từ cuộc sống tươi đẹp
Cuộc sống tươi đẹp mô tả cuộc sống đầy ý nghĩa và hạnh phúc. Các từ liên quan gồm có 'hạnh phúc' (happiness), 'ý nghĩa' (meaning), 'niềm vui' (joy).
Video minh hoạ cuộc sống tươi đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc sống tươi đẹp
Câu hỏi thường gặp về "cuộc sống tươi đẹp"
Cuộc sống tươi đẹp tiếng Anh là gì?
Cuộc sống tươi đẹp tiếng Anh là "beautiful life" (danh từ), nghĩa là: Cuộc sống tươi đẹp đề cập đến trạng thái sống hạnh phúc, tràn đầy ý nghĩa và niềm vui.
"beautiful life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beautiful life" nghĩa tiếng Việt là "cuộc sống tươi đẹp". Cuộc sống tươi đẹp mô tả cuộc sống đầy ý nghĩa và hạnh phúc.
Phát âm "beautiful life" như thế nào?
"beautiful life" có phiên âm IPA /ˈbjutəfəl laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beautiful life"?
I always try to keep a beautiful life by loving everyone around me. — Tôi luôn cố gắng giữ cho cuộc sống tươi đẹp bằng cách yêu thương mọi người xung quanh.