The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc thi học thuật tiếng Anh là gì?

cuộc thi học thuật tiếng Anh là academic competition /ˌækəˈdɛmɪk ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Cuộc thi nhằm thúc đẩy kiến thức và kỹ năng học thuật của học sinh, sinh viên.

Hình minh hoạ "cuộc thi học thuật" tiếng Anh là "academic competition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

academic competition

Danh từ
/ˌækəˈdɛmɪk ˌkɑmpəˈtɪʃən/

Ví dụ câu với cuộc thi học thuật / academic competition

  1. 1

    Học sinh tham gia cuộc thi học thuật để nâng cao kiến thức của mình.

    Students participate in academic competitions to improve their knowledge.

  2. 2

    Cuộc thi học thuật thu hút nhiều đội thi từ các trường khác nhau.

    The academic competition attracts many teams from different schools.

Ghi chú dùng từ cuộc thi học thuật

Cuộc thi học thuật là cuộc thi về kiến thức và kỹ năng học thuật. Các thuật ngữ liên quan: 'quiz' (câu đố), 'examination' (kỳ thi), 'scholarship' (học bổng).

Video minh hoạ cuộc thi học thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc thi học thuật

Câu hỏi thường gặp về "cuộc thi học thuật"

Cuộc thi học thuật tiếng Anh là gì?

Cuộc thi học thuật tiếng Anh là "academic competition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi nhằm thúc đẩy kiến thức và kỹ năng học thuật của học sinh, sinh viên.

"academic competition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"academic competition" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi học thuật". Cuộc thi học thuật là cuộc thi về kiến thức và kỹ năng học thuật.

Phát âm "academic competition" như thế nào?

"academic competition" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˌkɑmpəˈtɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "academic competition"?

Students participate in academic competitions to improve their knowledge. — Học sinh tham gia cuộc thi học thuật để nâng cao kiến thức của mình.