Tiếng Việt
Cước viễn thông tiếng Anh là gì?
cước viễn thông tiếng Anh là Telecom charge /ˈtɛlɪkɒm ʧɑːrʤ/. Phí dịch vụ viễn thông, tính cho các cuộc gọi hoặc dịch vụ truyền dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Telecom charge
Ví dụ câu với cước viễn thông / Telecom charge
- 1
Tôi cần thanh toán cước viễn thông hàng tháng.
I need to pay my telecom charge this month.
- 2
Cước viễn thông của tôi đã tăng lên do sử dụng nhiều hơn.
My telecom charge has increased due to higher usage.
Ghi chú dùng từ cước viễn thông
Cước viễn thông là phí phải trả cho các dịch vụ liên quan đến truyền thông như điện thoại hoặc internet. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phone bill' (hoá đơn điện thoại), 'internet fee' (phí internet), và 'subscription' (đăng ký dịch vụ).
Video minh hoạ cước viễn thông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cước viễn thông
Câu hỏi thường gặp về "cước viễn thông"
Cước viễn thông tiếng Anh là gì?
Cước viễn thông tiếng Anh là "Telecom charge" (danh từ), nghĩa là: Phí dịch vụ viễn thông, tính cho các cuộc gọi hoặc dịch vụ truyền dữ liệu.
"Telecom charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Telecom charge" nghĩa tiếng Việt là "cước viễn thông". Cước viễn thông là phí phải trả cho các dịch vụ liên quan đến truyền thông như điện thoại hoặc internet.
Phát âm "Telecom charge" như thế nào?
"Telecom charge" có phiên âm IPA /ˈtɛlɪkɒm ʧɑːrʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Telecom charge"?
I need to pay my telecom charge this month. — Tôi cần thanh toán cước viễn thông hàng tháng.