The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện tích tiếng Anh là gì?

điện tích tiếng Anh là electric charge /ɪˈlɛk.trɪk ʧɑːʤ/. Lượng điện tích tích tụ trong một vật thể, gây ra các hiện tượng điện học.

Hình minh hoạ "điện tích" tiếng Anh là "electric charge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electric charge

Danh từ
/ɪˈlɛk.trɪk ʧɑːʤ/

Ví dụ câu với điện tích / electric charge

  1. 1

    The electric charge of an electron is negative.

    Điện tích của electron là âm.

  2. 2

    Objects with opposite electric charges attract each other.

    Các vật mang điện tích trái dấu hút nhau.

Ghi chú dùng từ điện tích

Điện tích là đặc điểm của các hạt mang điện như electron và proton. Các thuật ngữ liên quan: 'electric current' (dòng điện), 'voltage' (điện áp), 'circuit' (mạch điện).

Video minh hoạ điện tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với điện tích

Câu hỏi thường gặp về "điện tích"

Điện tích tiếng Anh là gì?

Điện tích tiếng Anh là "electric charge" (danh từ), nghĩa là: Lượng điện tích tích tụ trong một vật thể, gây ra các hiện tượng điện học.

"electric charge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electric charge" nghĩa tiếng Việt là "điện tích". Điện tích là đặc điểm của các hạt mang điện như electron và proton.

Phát âm "electric charge" như thế nào?

"electric charge" có phiên âm IPA /ɪˈlɛk.trɪk ʧɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electric charge"?

Điện tích của electron là âm. — The electric charge of an electron is negative.