Tiếng Việt
Cưỡi cổ tiếng Anh là gì?
cưỡi cổ tiếng Anh là tread on /trɛd ɑn/. đặt chân lên hoặc đi trên cái gì đó một cách không cẩn thận hoặc ép buộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tread on
Ví dụ câu với cưỡi cổ / tread on
- 1
Anh ấy đã cưỡi cổ con ngựa quá mạnh.
He tread on the fragile glass and broke it.
- 2
Đừng cưỡi cổ cây cối trong rừng để tránh làm hỏng chúng.
Don't tread on the plants in the forest to avoid damaging them.
Ghi chú dùng từ cưỡi cổ
Cưỡi cổ có nghĩa là đi bộ hoặc đặt chân lên một vật thể, thường là trong ngữ cảnh đi bộ hoặc đi trên vật cản. Các từ liên quan: step (bước), walk (đi bộ), stomp (giẫm mạnh).
Video minh hoạ cưỡi cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cưỡi cổ
Câu hỏi thường gặp về "cưỡi cổ"
Cưỡi cổ tiếng Anh là gì?
Cưỡi cổ tiếng Anh là "tread on" (động từ), nghĩa là: đặt chân lên hoặc đi trên cái gì đó một cách không cẩn thận hoặc ép buộc.
"tread on" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tread on" nghĩa tiếng Việt là "cưỡi cổ". Cưỡi cổ có nghĩa là đi bộ hoặc đặt chân lên một vật thể, thường là trong ngữ cảnh đi bộ hoặc đi trên vật cản.
Phát âm "tread on" như thế nào?
"tread on" có phiên âm IPA /trɛd ɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tread on"?
He tread on the fragile glass and broke it. — Anh ấy đã cưỡi cổ con ngựa quá mạnh.