Tiếng Việt
Cưỡi voi tiếng Anh là gì?
cưỡi voi tiếng Anh là ride an elephant /raɪd ən ˈɛləfənt/. Chèo hoặc cưỡi lên lưng voi để đi hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ride an elephant
Ví dụ câu với cưỡi voi / ride an elephant
- 1
Họ đã cưỡi voi qua rừng trong chuyến du lịch.
They rode an elephant through the jungle.
- 2
Trẻ em thích cưỡi voi trong sở thú.
Children love to ride an elephant at the zoo.
Ghi chú dùng từ cưỡi voi
Cưỡi voi là hoạt động cưỡi lên lưng voi để di chuyển hoặc tham quan. Các từ liên quan: 'elephant' (voi), 'safari' (chuyến đi săn), 'zoo' (sở thú).
Video minh hoạ cưỡi voi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cưỡi voi
Câu hỏi thường gặp về "cưỡi voi"
Cưỡi voi tiếng Anh là gì?
Cưỡi voi tiếng Anh là "ride an elephant" (động từ), nghĩa là: Chèo hoặc cưỡi lên lưng voi để đi hoặc giải trí.
"ride an elephant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ride an elephant" nghĩa tiếng Việt là "cưỡi voi". Cưỡi voi là hoạt động cưỡi lên lưng voi để di chuyển hoặc tham quan.
Phát âm "ride an elephant" như thế nào?
"ride an elephant" có phiên âm IPA /raɪd ən ˈɛləfənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ride an elephant"?
They rode an elephant through the jungle. — Họ đã cưỡi voi qua rừng trong chuyến du lịch.