Tiếng Việt
Cuộn chỉ tiếng Anh là gì?
cuộn chỉ tiếng Anh là reel of thread /ril ʌv θrɛd/. Cuộn chỉ là một đoạn chỉ dài, thường được quấn thành vòng tròn hoặc cuộn để dễ sử dụng trong may vá hoặc thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reel of thread
Ví dụ câu với cuộn chỉ / reel of thread
- 1
She bought a new reel of thread for her sewing project.
Cô ấy mua một cuộn chỉ mới cho dự án may của mình.
- 2
He used a reel of thread to fix the torn fabric.
Anh ấy dùng một cuộn chỉ để sửa vải rách.
Ghi chú dùng từ cuộn chỉ
Cuộn chỉ thường dùng trong may vá, thủ công. Các từ liên quan gồm 'spool' (cái cuộn), 'needle' (kim), 'fabric' (vải).
Video minh hoạ cuộn chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộn chỉ
Câu hỏi thường gặp về "cuộn chỉ"
Cuộn chỉ tiếng Anh là gì?
Cuộn chỉ tiếng Anh là "reel of thread" (danh từ), nghĩa là: Cuộn chỉ là một đoạn chỉ dài, thường được quấn thành vòng tròn hoặc cuộn để dễ sử dụng trong may vá hoặc thủ công.
"reel of thread" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reel of thread" nghĩa tiếng Việt là "cuộn chỉ". Cuộn chỉ thường dùng trong may vá, thủ công.
Phát âm "reel of thread" như thế nào?
"reel of thread" có phiên âm IPA /ril ʌv θrɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reel of thread"?
Cô ấy mua một cuộn chỉ mới cho dự án may của mình. — She bought a new reel of thread for her sewing project.