Tiếng Việt
Cuộn cáp tiếng Anh là gì?
Cuộn cáp tiếng Anh là Cable reel /ˈkeɪbəl riːl/. Thùng hoặc trục dùng để cuộn và bảo quản dây cáp hoặc dây điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cable reel
Ví dụ câu với Cuộn cáp / Cable reel
- 1
Anh ấy đang quấn dây cáp trên cuộn cáp để dễ vận chuyển.
He is winding the cable onto the cable reel for easy transport.
- 2
Chúng tôi cần mua một cuộn cáp mới để sửa chữa hệ thống điện.
We need to buy a new cable reel to repair the electrical system.
Ghi chú dùng từ Cuộn cáp
Cuộn cáp là thiết bị dùng để chứa và vận chuyển dây cáp. Các từ liên quan: dây cáp (cable), dây điện (electric wire), trục cuộn (reel axis).
Video minh hoạ Cuộn cáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cuộn cáp
Câu hỏi thường gặp về "Cuộn cáp"
Cuộn cáp tiếng Anh là gì?
Cuộn cáp tiếng Anh là "Cable reel" (danh từ), nghĩa là: Thùng hoặc trục dùng để cuộn và bảo quản dây cáp hoặc dây điện.
"Cable reel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cable reel" nghĩa tiếng Việt là "Cuộn cáp". Cuộn cáp là thiết bị dùng để chứa và vận chuyển dây cáp.
Phát âm "Cable reel" như thế nào?
"Cable reel" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl riːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cable reel"?
He is winding the cable onto the cable reel for easy transport. — Anh ấy đang quấn dây cáp trên cuộn cáp để dễ vận chuyển.