Tiếng Việt
Cuộn film tiếng Anh là gì?
cuộn film tiếng Anh là Film roll /fɪlm roʊl/. Cuộn phim là một đoạn dài của vật liệu quang học dùng để ghi hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Film roll
Ví dụ câu với cuộn film / Film roll
- 1
Tôi đã mua một cuộn film mới để chụp ảnh trong kỳ nghỉ.
I bought a new film roll to take pictures during the vacation.
- 2
Anh ấy đã phát hiện ra cuộn film cũ trong hộp cất giữ của ông nội.
He found an old film roll in his grandfather's storage box.
Ghi chú dùng từ cuộn film
Cuộn film là một dạng vật liệu ghi hình truyền thống trong nhiếp ảnh và điện ảnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'camera' (máy ảnh), 'developing' (phát triển phim), 'digital' (kỹ thuật số).
Video minh hoạ cuộn film
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộn film
Câu hỏi thường gặp về "cuộn film"
Cuộn film tiếng Anh là gì?
Cuộn film tiếng Anh là "Film roll" (danh từ), nghĩa là: Cuộn phim là một đoạn dài của vật liệu quang học dùng để ghi hình ảnh trong nhiếp ảnh hoặc điện ảnh.
"Film roll" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Film roll" nghĩa tiếng Việt là "cuộn film". Cuộn film là một dạng vật liệu ghi hình truyền thống trong nhiếp ảnh và điện ảnh.
Phát âm "Film roll" như thế nào?
"Film roll" có phiên âm IPA /fɪlm roʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Film roll"?
I bought a new film roll to take pictures during the vacation. — Tôi đã mua một cuộn film mới để chụp ảnh trong kỳ nghỉ.