Tiếng Việt
Cuốn trôi tiếng Anh là gì?
Cuốn trôi tiếng Anh là Washed away /wɒʃt əˈweɪ/. Bị cuốn trôi hoặc bị xô đẩy đi bởi nước hoặc dòng chảy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Washed away
Ví dụ câu với Cuốn trôi / Washed away
- 1
Lũ lụt đã cuốn trôi nhiều nhà cửa trong làng.
The flood washed away many houses in the village.
- 2
Cây cầu đã bị cuốn trôi do mưa lớn.
The bridge was washed away by heavy rain.
Ghi chú dùng từ Cuốn trôi
Từ này mô tả hành động bị nước cuốn trôi đi. Các từ liên quan gồm 'float' (nổi), 'drift' (trôi theo dòng), 'erode' (xói mòn).
Video minh hoạ Cuốn trôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cuốn trôi
Câu hỏi thường gặp về "Cuốn trôi"
Cuốn trôi tiếng Anh là gì?
Cuốn trôi tiếng Anh là "Washed away" (động từ), nghĩa là: Bị cuốn trôi hoặc bị xô đẩy đi bởi nước hoặc dòng chảy.
"Washed away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Washed away" nghĩa tiếng Việt là "Cuốn trôi". Từ này mô tả hành động bị nước cuốn trôi đi.
Phát âm "Washed away" như thế nào?
"Washed away" có phiên âm IPA /wɒʃt əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Washed away"?
The flood washed away many houses in the village. — Lũ lụt đã cuốn trôi nhiều nhà cửa trong làng.