Tiếng Việt
Quay cuồng tiếng Anh là gì?
quay cuồng tiếng Anh là Whirl /wɜrl/. quay cuồng, xoay tròn nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whirl
Ví dụ câu với quay cuồng / Whirl
- 1
Cô ấy đã quay cuồng trong đám đông.
She was whirling in the crowd.
- 2
Trẻ nhỏ thích quay cuồng trên sân chơi.
Children love to whirl on the playground.
Ghi chú dùng từ quay cuồng
Từ 'whirl' mô tả hành động quay tròn nhanh hoặc mất kiểm soát. Các từ liên quan gồm 'spin' (xoay vòng), 'rotate' (xoay quanh trục), 'twirl' (quay nhẹ nhàng).
Video minh hoạ quay cuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay cuồng
Câu hỏi thường gặp về "quay cuồng"
Quay cuồng tiếng Anh là gì?
Quay cuồng tiếng Anh là "Whirl" (động từ), nghĩa là: quay cuồng, xoay tròn nhanh chóng hoặc mất kiểm soát.
"Whirl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whirl" nghĩa tiếng Việt là "quay cuồng". Từ 'whirl' mô tả hành động quay tròn nhanh hoặc mất kiểm soát.
Phát âm "Whirl" như thế nào?
"Whirl" có phiên âm IPA /wɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whirl"?
She was whirling in the crowd. — Cô ấy đã quay cuồng trong đám đông.