The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vé máy bay tiếng Anh là gì?

vé máy bay tiếng Anh là flight ticket /flaɪt ˈtɪkət/. Vé dùng để xác nhận việc đã mua chỗ trên chuyến bay của hãng hàng không.

Hình minh hoạ "vé máy bay" tiếng Anh là "flight ticket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

flight ticket

Danh từ
/flaɪt ˈtɪkət/

Ví dụ câu với vé máy bay / flight ticket

  1. 1

    Tôi đã mua vé máy bay để đi du lịch vào tháng tới.

    I bought a flight ticket for my trip next month.

  2. 2

    Bạn cần có vé máy bay để lên máy bay.

    You need a flight ticket to board the plane.

Ghi chú dùng từ vé máy bay

Vé máy bay là giấy tờ xác nhận chỗ trên chuyến bay. Các từ liên quan gồm 'boarding pass' (thẻ lên máy bay), 'airline ticket' (vé hàng không), 'reservation' (đặt chỗ).

Video minh hoạ vé máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vé máy bay

Câu hỏi thường gặp về "vé máy bay"

Vé máy bay tiếng Anh là gì?

Vé máy bay tiếng Anh là "flight ticket" (danh từ), nghĩa là: Vé dùng để xác nhận việc đã mua chỗ trên chuyến bay của hãng hàng không.

"flight ticket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"flight ticket" nghĩa tiếng Việt là "vé máy bay". Vé máy bay là giấy tờ xác nhận chỗ trên chuyến bay.

Phát âm "flight ticket" như thế nào?

"flight ticket" có phiên âm IPA /flaɪt ˈtɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "flight ticket"?

I bought a flight ticket for my trip next month. — Tôi đã mua vé máy bay để đi du lịch vào tháng tới.