Tiếng Việt
Cứu hộ động vật tiếng Anh là gì?
cứu hộ động vật tiếng Anh là animal rescue /ˈænəməl ˈrɛskju/. Hoạt động cứu các động vật gặp nạn hoặc bị bỏ rơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
animal rescue
Ví dụ câu với cứu hộ động vật / animal rescue
- 1
Nhóm cứu hộ động vật đã giải cứu nhiều chú chó bị bỏ rơi.
The animal rescue team saved many abandoned dogs.
- 2
Cứu hộ động vật là một công việc nhân đạo.
Animal rescue is a humanitarian effort.
Ghi chú dùng từ cứu hộ động vật
Cứu hộ động vật là hoạt động giúp đỡ các loài động vật gặp khó khăn. Các từ liên quan: 'rescue' (cứu hộ), 'shelter' (trại cứu hộ), 'adopt' (nhận nuôi).
Video minh hoạ cứu hộ động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu hộ động vật
Câu hỏi thường gặp về "cứu hộ động vật"
Cứu hộ động vật tiếng Anh là gì?
Cứu hộ động vật tiếng Anh là "animal rescue" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động cứu các động vật gặp nạn hoặc bị bỏ rơi.
"animal rescue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"animal rescue" nghĩa tiếng Việt là "cứu hộ động vật". Cứu hộ động vật là hoạt động giúp đỡ các loài động vật gặp khó khăn.
Phát âm "animal rescue" như thế nào?
"animal rescue" có phiên âm IPA /ˈænəməl ˈrɛskju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "animal rescue"?
The animal rescue team saved many abandoned dogs. — Nhóm cứu hộ động vật đã giải cứu nhiều chú chó bị bỏ rơi.