Tiếng Việt
Cứu nạn cứu hộ tiếng Anh là gì?
cứu nạn cứu hộ tiếng Anh là rescue and recovery /ˈrɛskju ənd rɪˈkʌvəri/. Cứu giúp và phục hồi sau thảm họa hoặc tai nạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rescue and recovery
Ví dụ câu với cứu nạn cứu hộ / rescue and recovery
- 1
The rescue and recovery team worked tirelessly after the earthquake.
Đội cứu hộ và cứu nạn làm việc không mệt mỏi sau trận động đất.
- 2
Effective rescue and recovery operations are crucial during natural disasters.
Các hoạt động cứu hộ và cứu nạn hiệu quả rất quan trọng trong các thảm họa thiên nhiên.
Ghi chú dùng từ cứu nạn cứu hộ
Cứu nạn cứu hộ đề cập đến các hoạt động cứu giúp người gặp nạn và khôi phục sau thảm họa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emergency response' (phản ứng khẩn cấp), 'disaster management' (quản lý thảm họa), và 'first aid' (sơ cứu).
Video minh hoạ cứu nạn cứu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cứu nạn cứu hộ
Câu hỏi thường gặp về "cứu nạn cứu hộ"
Cứu nạn cứu hộ tiếng Anh là gì?
Cứu nạn cứu hộ tiếng Anh là "rescue and recovery" (cụm từ), nghĩa là: Cứu giúp và phục hồi sau thảm họa hoặc tai nạn.
"rescue and recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rescue and recovery" nghĩa tiếng Việt là "cứu nạn cứu hộ". Cứu nạn cứu hộ đề cập đến các hoạt động cứu giúp người gặp nạn và khôi phục sau thảm họa.
Phát âm "rescue and recovery" như thế nào?
"rescue and recovery" có phiên âm IPA /ˈrɛskju ənd rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rescue and recovery"?
Đội cứu hộ và cứu nạn làm việc không mệt mỏi sau trận động đất. — The rescue and recovery team worked tirelessly after the earthquake.