Tiếng Việt
Đã bán hết tiếng Anh là gì?
đã bán hết tiếng Anh là sold out /soʊld aʊt/. Hết hàng, không còn sẵn để bán nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sold out
Ví dụ câu với đã bán hết / sold out
- 1
Các vé xem phim đã bán hết hôm qua.
The concert tickets sold out within hours.
- 2
Sản phẩm đã bán hết trong ngày đầu ra mắt.
The product was sold out on the first day of release.
Ghi chú dùng từ đã bán hết
Thể hiện tình trạng không còn hàng để bán. Các từ liên quan: 'out of stock' (hết hàng), 'unavailable' (không sẵn có).
Video minh hoạ đã bán hết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã bán hết
Câu hỏi thường gặp về "đã bán hết"
Đã bán hết tiếng Anh là gì?
Đã bán hết tiếng Anh là "sold out" (cụm từ), nghĩa là: Hết hàng, không còn sẵn để bán nữa.
"sold out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sold out" nghĩa tiếng Việt là "đã bán hết". Thể hiện tình trạng không còn hàng để bán.
Phát âm "sold out" như thế nào?
"sold out" có phiên âm IPA /soʊld aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sold out"?
The concert tickets sold out within hours. — Các vé xem phim đã bán hết hôm qua.