Tiếng Việt
Đá hoa tiếng Anh là gì?
Đá hoa tiếng Anh là patterned stone /ˈpætərnd stoʊn/. Đá hoa là loại đá tự nhiên có hoa văn hoặc họa tiết đặc trưng, thường dùng để trang trí hoặc lát nền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patterned stone
Ví dụ câu với Đá hoa / patterned stone
- 1
Chúng tôi đã sử dụng đá hoa để lát sân vườn của mình.
We used patterned stone to pave our garden.
- 2
Bức tường được trang trí bằng đá hoa với các họa tiết đẹp mắt.
The wall was decorated with patterned stone featuring beautiful designs.
Ghi chú dùng từ Đá hoa
Đá hoa là loại đá tự nhiên có hoa văn đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan: đá granite (granite), đá cẩm thạch (marble), lát nền (paving).
Video minh hoạ Đá hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá hoa
Câu hỏi thường gặp về "Đá hoa"
Đá hoa tiếng Anh là gì?
Đá hoa tiếng Anh là "patterned stone" (cụm từ), nghĩa là: Đá hoa là loại đá tự nhiên có hoa văn hoặc họa tiết đặc trưng, thường dùng để trang trí hoặc lát nền.
"patterned stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patterned stone" nghĩa tiếng Việt là "Đá hoa". Đá hoa là loại đá tự nhiên có hoa văn đặc trưng.
Phát âm "patterned stone" như thế nào?
"patterned stone" có phiên âm IPA /ˈpætərnd stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patterned stone"?
We used patterned stone to pave our garden. — Chúng tôi đã sử dụng đá hoa để lát sân vườn của mình.