Tiếng Việt
Đá bọt tiếng Anh là gì?
Đá bọt tiếng Anh là pumice /ˈpjuː.mɪs/. Loại đá nhẹ, xốp, có màu xám hoặc trắng, hình thành từ dung nham phun trào và nguội đi nhanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pumice
Ví dụ câu với Đá bọt / pumice
- 1
Đá bọt thường được sử dụng trong xây dựng và làm sạch.
Pumice is often used in construction and cleaning.
- 2
Người thợ mài đá bọt để tạo ra bề mặt nhám cho gỗ.
The craftsman grinds pumice to create a rough surface on the wood.
Ghi chú dùng từ Đá bọt
Đá bọt là loại đá nhẹ, xốp, thường dùng trong xây dựng và làm đẹp. Các từ liên quan: 'volcanic rock' (đá núi lửa), 'abrasive' (chất mài mòn), 'scoria' (đá trầm tích núi lửa).
Video minh hoạ Đá bọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đá bọt
Câu hỏi thường gặp về "Đá bọt"
Đá bọt tiếng Anh là gì?
Đá bọt tiếng Anh là "pumice" (danh từ), nghĩa là: Loại đá nhẹ, xốp, có màu xám hoặc trắng, hình thành từ dung nham phun trào và nguội đi nhanh.
"pumice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pumice" nghĩa tiếng Việt là "Đá bọt". Đá bọt là loại đá nhẹ, xốp, thường dùng trong xây dựng và làm đẹp.
Phát âm "pumice" như thế nào?
"pumice" có phiên âm IPA /ˈpjuː.mɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pumice"?
Pumice is often used in construction and cleaning. — Đá bọt thường được sử dụng trong xây dựng và làm sạch.