Tiếng Việt
Đã có người yêu tiếng Anh là gì?
đã có người yêu tiếng Anh là in a relationship /ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/. đang trong mối quan hệ tình cảm với ai đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in a relationship
Ví dụ câu với đã có người yêu / in a relationship
- 1
Cô ấy đã có người yêu mới.
She is in a relationship with her new boyfriend.
- 2
Họ đã có người yêu trong hơn một năm.
They have been in a relationship for over a year.
Ghi chú dùng từ đã có người yêu
Diễn tả trạng thái đang có người yêu. Các từ liên quan: 'dating' (hẹn hò), 'committed' (cam kết), 'partner' (người yêu, đối tác).
Video minh hoạ đã có người yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã có người yêu
Câu hỏi thường gặp về "đã có người yêu"
Đã có người yêu tiếng Anh là gì?
Đã có người yêu tiếng Anh là "in a relationship" (cụm từ), nghĩa là: đang trong mối quan hệ tình cảm với ai đó
"in a relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in a relationship" nghĩa tiếng Việt là "đã có người yêu". Diễn tả trạng thái đang có người yêu.
Phát âm "in a relationship" như thế nào?
"in a relationship" có phiên âm IPA /ɪn ə rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in a relationship"?
She is in a relationship with her new boyfriend. — Cô ấy đã có người yêu mới.