Tiếng Việt
Ung thư dạ dày tiếng Anh là gì?
ung thư dạ dày tiếng Anh là stomach cancer /ˈstʌmək ˈkænsər/. Bệnh ung thư phát sinh trong niêm mạc dạ dày, thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như chế độ ăn uống và hút thuốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stomach cancer
Ví dụ câu với ung thư dạ dày / stomach cancer
- 1
Bệnh ung thư dạ dày thường phát hiện muộn, gây khó khăn trong điều trị.
Early detection of stomach cancer can significantly improve treatment outcomes.
- 2
Các triệu chứng của ung thư dạ dày bao gồm đau bụng và buồn nôn.
Symptoms of stomach cancer include abdominal pain and nausea.
Ghi chú dùng từ ung thư dạ dày
Ung thư dạ dày là loại ung thư phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á. Các từ liên quan: 'carcinoma' (ung thư), 'malignant' (ác tính), 'diagnosis' (chẩn đoán).
Video minh hoạ ung thư dạ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ung thư dạ dày
Câu hỏi thường gặp về "ung thư dạ dày"
Ung thư dạ dày tiếng Anh là gì?
Ung thư dạ dày tiếng Anh là "stomach cancer" (danh từ), nghĩa là: Bệnh ung thư phát sinh trong niêm mạc dạ dày, thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như chế độ ăn uống và hút thuốc.
"stomach cancer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stomach cancer" nghĩa tiếng Việt là "ung thư dạ dày". Ung thư dạ dày là loại ung thư phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á.
Phát âm "stomach cancer" như thế nào?
"stomach cancer" có phiên âm IPA /ˈstʌmək ˈkænsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stomach cancer"?
Early detection of stomach cancer can significantly improve treatment outcomes. — Bệnh ung thư dạ dày thường phát hiện muộn, gây khó khăn trong điều trị.