The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ bụng tiếng Anh là gì?

cơ bụng tiếng Anh là abdominal muscles /æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/. Các cơ nằm ở phần bụng của cơ thể, giúp duy trì tư thế và thực hiện các chuyển động của phần trên của cơ thể.

Hình minh hoạ "cơ bụng" tiếng Anh là "abdominal muscles"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abdominal muscles

Danh từ
/æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/

Ví dụ câu với cơ bụng / abdominal muscles

  1. 1

    Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường cơ bụng.

    Regular exercise helps strengthen your abdominal muscles.

  2. 2

    Anh ấy có cơ bụng săn chắc sau nhiều tháng luyện tập.

    He has well-defined abdominal muscles after months of training.

Ghi chú dùng từ cơ bụng

Cơ bụng là nhóm cơ quan trọng trong việc giữ thăng bằng và hỗ trợ các hoạt động của phần thân trên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'core muscles' (các cơ trung tâm), 'rectus abdominis' (cơ bụng thẳng), và 'abs' (viết tắt của abdominal muscles).

Video minh hoạ cơ bụng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với cơ bụng

Câu hỏi thường gặp về "cơ bụng"

Cơ bụng tiếng Anh là gì?

Cơ bụng tiếng Anh là "abdominal muscles" (danh từ), nghĩa là: Các cơ nằm ở phần bụng của cơ thể, giúp duy trì tư thế và thực hiện các chuyển động của phần trên của cơ thể.

"abdominal muscles" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abdominal muscles" nghĩa tiếng Việt là "cơ bụng". Cơ bụng là nhóm cơ quan trọng trong việc giữ thăng bằng và hỗ trợ các hoạt động của phần thân trên.

Phát âm "abdominal muscles" như thế nào?

"abdominal muscles" có phiên âm IPA /æbˈdɑmənəl ˈmʌsəlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abdominal muscles"?

Regular exercise helps strengthen your abdominal muscles. — Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường cơ bụng.