Tiếng Việt
Viêm loét dạ dày tiếng Anh là gì?
viêm loét dạ dày tiếng Anh là Gastric ulcer /ˈɡæstrɪk ˈʌlsər/. Loét xảy ra trong niêm mạc dạ dày gây đau và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gastric ulcer
Ví dụ câu với viêm loét dạ dày / Gastric ulcer
- 1
Anh ấy bị viêm loét dạ dày và đang điều trị.
He has a gastric ulcer and is undergoing treatment.
- 2
Chế độ ăn uống hợp lý giúp giảm triệu chứng viêm loét dạ dày.
A proper diet helps reduce symptoms of gastric ulcer.
Ghi chú dùng từ viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ulcer' (loét), 'gastric' (thuộc dạ dày), và 'stomach' (bụng, dạ dày).
Video minh hoạ viêm loét dạ dày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm loét dạ dày
Câu hỏi thường gặp về "viêm loét dạ dày"
Viêm loét dạ dày tiếng Anh là gì?
Viêm loét dạ dày tiếng Anh là "Gastric ulcer" (danh từ), nghĩa là: Loét xảy ra trong niêm mạc dạ dày gây đau và khó chịu.
"Gastric ulcer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gastric ulcer" nghĩa tiếng Việt là "viêm loét dạ dày". Viêm loét dạ dày là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày.
Phát âm "Gastric ulcer" như thế nào?
"Gastric ulcer" có phiên âm IPA /ˈɡæstrɪk ˈʌlsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gastric ulcer"?
He has a gastric ulcer and is undergoing treatment. — Anh ấy bị viêm loét dạ dày và đang điều trị.