Tiếng Việt
Đã đi khỏi rồi tiếng Anh là gì?
đã đi khỏi rồi tiếng Anh là has left /hæz lɛft/. đã rời khỏi nơi chốn hoặc người nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
has left
Ví dụ câu với đã đi khỏi rồi / has left
- 1
Anh ấy đã đi khỏi nhà rồi.
He has left the house.
- 2
Cô ấy đã đi khỏi phòng họp.
She has left the meeting room.
Ghi chú dùng từ đã đi khỏi rồi
Từ này dùng để diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm hoặc người khác. Các từ liên quan: leave (rời đi), departed (đã rời đi), gone (đã đi).
Video minh hoạ đã đi khỏi rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã đi khỏi rồi
Câu hỏi thường gặp về "đã đi khỏi rồi"
Đã đi khỏi rồi tiếng Anh là gì?
Đã đi khỏi rồi tiếng Anh là "has left" (động từ), nghĩa là: đã rời khỏi nơi chốn hoặc người nào đó.
"has left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"has left" nghĩa tiếng Việt là "đã đi khỏi rồi". Từ này dùng để diễn tả hành động rời khỏi một địa điểm hoặc người khác.
Phát âm "has left" như thế nào?
"has left" có phiên âm IPA /hæz lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "has left"?
He has left the house. — Anh ấy đã đi khỏi nhà rồi.