Tiếng Việt
Bên trái tiếng Anh là gì?
Bên trái tiếng Anh là Left /lɛft/. Phía bên trái của một vật thể hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Left
Ví dụ câu với Bên trái / Left
- 1
Bạn đứng bên trái của tôi.
You are standing on my left.
- 2
Bàn tay trái của cô ấy mạnh hơn bàn tay phải.
Her left hand is stronger than her right hand.
Ghi chú dùng từ Bên trái
Từ này dùng để chỉ phía bên trái của một vật hoặc người. Các từ liên quan gồm 'right' (phải), 'left side' (bên trái), 'left-handed' (thuận tay trái).
Video minh hoạ Bên trái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bên trái
Câu hỏi thường gặp về "Bên trái"
Bên trái tiếng Anh là gì?
Bên trái tiếng Anh là "Left" (tính từ), nghĩa là: Phía bên trái của một vật thể hoặc người.
"Left" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Left" nghĩa tiếng Việt là "Bên trái". Từ này dùng để chỉ phía bên trái của một vật hoặc người.
Phát âm "Left" như thế nào?
"Left" có phiên âm IPA /lɛft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Left"?
You are standing on my left. — Bạn đứng bên trái của tôi.