Tiếng Việt
Đa diện tiếng Anh là gì?
đa diện tiếng Anh là multifaceted /ˌmʌltiˈfæsətɪd/. đa diện mô tả tính chất có nhiều mặt hoặc khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multifaceted
Ví dụ câu với đa diện / multifaceted
- 1
Cô ấy có một tính cách đa diện, vừa là nhà văn, vừa là họa sĩ.
She is a multifaceted person, being both a writer and an artist.
- 2
Chương trình này cung cấp một cái nhìn đa diện về lịch sử của đất nước.
This program offers a multifaceted view of the country's history.
Ghi chú dùng từ đa diện
Đa diện mô tả sự đa dạng hoặc nhiều mặt của một vấn đề hoặc cá nhân. Các từ liên quan: đa chiều (multidimensional), đa dạng (diverse), phức tạp (complex).
Video minh hoạ đa diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa diện
Câu hỏi thường gặp về "đa diện"
Đa diện tiếng Anh là gì?
Đa diện tiếng Anh là "multifaceted" (tính từ), nghĩa là: đa diện mô tả tính chất có nhiều mặt hoặc khía cạnh khác nhau của một vấn đề hoặc người.
"multifaceted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multifaceted" nghĩa tiếng Việt là "đa diện". Đa diện mô tả sự đa dạng hoặc nhiều mặt của một vấn đề hoặc cá nhân.
Phát âm "multifaceted" như thế nào?
"multifaceted" có phiên âm IPA /ˌmʌltiˈfæsətɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multifaceted"?
She is a multifaceted person, being both a writer and an artist. — Cô ấy có một tính cách đa diện, vừa là nhà văn, vừa là họa sĩ.