The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa giác tiếng Anh là gì?

đa giác tiếng Anh là polygon /ˈpɑːliɡɑːn/. Hình đa giác là hình phẳng có ít nhất ba cạnh thẳng và các cạnh nối liền nhau tạo thành một đường bao kín.

Hình minh hoạ "đa giác" tiếng Anh là "polygon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

polygon

Danh từ
/ˈpɑːliɡɑːn/

Ví dụ câu với đa giác / polygon

  1. 1

    Hình đa giác có thể có nhiều cạnh khác nhau, như hình tam giác hoặc hình bát giác.

    A polygon can have many sides, such as a triangle or an octagon.

  2. 2

    Trong hình học, đa giác thường được dùng để nghiên cứu các tính chất của các hình dạng phẳng.

    In geometry, polygons are often used to study properties of flat shapes.

Ghi chú dùng từ đa giác

Đa giác là hình phẳng có nhiều cạnh, liên quan đến các thuật ngữ như hình tam giác (triangle), hình vuông (square), và hình chữ nhật (rectangle).

Video minh hoạ đa giác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa giác

Câu hỏi thường gặp về "đa giác"

Đa giác tiếng Anh là gì?

Đa giác tiếng Anh là "polygon" (danh từ), nghĩa là: Hình đa giác là hình phẳng có ít nhất ba cạnh thẳng và các cạnh nối liền nhau tạo thành một đường bao kín.

"polygon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"polygon" nghĩa tiếng Việt là "đa giác". Đa giác là hình phẳng có nhiều cạnh, liên quan đến các thuật ngữ như hình tam giác (triangle), hình vuông (square), và hình chữ nhật (rectangle).

Phát âm "polygon" như thế nào?

"polygon" có phiên âm IPA /ˈpɑːliɡɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "polygon"?

A polygon can have many sides, such as a triangle or an octagon. — Hình đa giác có thể có nhiều cạnh khác nhau, như hình tam giác hoặc hình bát giác.