The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da hỗn hợp tiếng Anh là gì?

da hỗn hợp tiếng Anh là combination skin /ˌkɑmbəˈneɪʃən skɪn/. Da hỗn hợp là loại da có vùng dầu và vùng khô rõ rệt trên khuôn mặt.

Hình minh hoạ "da hỗn hợp" tiếng Anh là "combination skin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

combination skin

Danh từ
/ˌkɑmbəˈneɪʃən skɪn/

Ví dụ câu với da hỗn hợp / combination skin

  1. 1

    I have combination skin, so I need different skincare products for my T-zone and cheeks.

    Tôi có da hỗn hợp, vì vậy tôi cần các sản phẩm chăm sóc da khác nhau cho vùng chữ T và má.

  2. 2

    Using a balanced skincare routine can help manage combination skin.

    Sử dụng quy trình chăm sóc da cân bằng có thể giúp kiểm soát da hỗn hợp.

Ghi chú dùng từ da hỗn hợp

Da hỗn hợp là loại da phổ biến, cần chăm sóc đặc biệt để cân bằng dầu và khô. Các thuật ngữ liên quan: 'oily skin' (da dầu), 'dry skin' (da khô), 'skincare routine' (quy trình chăm sóc da).

Video minh hoạ da hỗn hợp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với da hỗn hợp

Câu hỏi thường gặp về "da hỗn hợp"

Da hỗn hợp tiếng Anh là gì?

Da hỗn hợp tiếng Anh là "combination skin" (danh từ), nghĩa là: Da hỗn hợp là loại da có vùng dầu và vùng khô rõ rệt trên khuôn mặt.

"combination skin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"combination skin" nghĩa tiếng Việt là "da hỗn hợp". Da hỗn hợp là loại da phổ biến, cần chăm sóc đặc biệt để cân bằng dầu và khô.

Phát âm "combination skin" như thế nào?

"combination skin" có phiên âm IPA /ˌkɑmbəˈneɪʃən skɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "combination skin"?

Tôi có da hỗn hợp, vì vậy tôi cần các sản phẩm chăm sóc da khác nhau cho vùng chữ T và má. — I have combination skin, so I need different skincare products for my T-zone and cheeks.