Tiếng Việt
Tầng đế tiếng Anh là gì?
Tầng đế tiếng Anh là plinth floor //plɪnθ floʊr//. Tầng đế là tầng dưới cùng của một tòa nhà, thường dùng làm nền móng hoặc để nâng đỡ các phần trên của công trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plinth floor
Ví dụ câu với Tầng đế / plinth floor
- 1
The statue was placed on a tall plinth floor to elevate it.
Bức tượng được đặt trên tầng đế cao để nâng nó lên.
- 2
The lobby is located on the plinth floor of the building.
Sảnh chính nằm ở tầng đế của tòa nhà.
Ghi chú dùng từ Tầng đế
Tầng đế thường dùng để nâng đỡ các phần của tòa nhà hoặc tượng đài. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'base' (nền tảng), 'ground floor' (tầng trệt).
Video minh hoạ Tầng đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tầng đế
Câu hỏi thường gặp về "Tầng đế"
Tầng đế tiếng Anh là gì?
Tầng đế tiếng Anh là "plinth floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng đế là tầng dưới cùng của một tòa nhà, thường dùng làm nền móng hoặc để nâng đỡ các phần trên của công trình.
"plinth floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plinth floor" nghĩa tiếng Việt là "Tầng đế". Tầng đế thường dùng để nâng đỡ các phần của tòa nhà hoặc tượng đài.
Phát âm "plinth floor" như thế nào?
"plinth floor" có phiên âm IPA //plɪnθ floʊr//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plinth floor"?
Bức tượng được đặt trên tầng đế cao để nâng nó lên. — The statue was placed on a tall plinth floor to elevate it.