The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã quay trở lại tiếng Anh là gì?

đã quay trở lại tiếng Anh là returned /rɪˈtɜːnd/. đã trở về nơi ban đầu hoặc nơi đã rời đi trước đó.

Hình minh hoạ "đã quay trở lại" tiếng Anh là "returned"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

returned

Động từ
/rɪˈtɜːnd/

Ví dụ câu với đã quay trở lại / returned

  1. 1

    Anh ấy đã trở lại sau một tháng đi công tác.

    He returned after a month of business trip.

  2. 2

    Chúng tôi đã trở lại nhà sau khi đi chơi.

    We returned home after the outing.

Ghi chú dùng từ đã quay trở lại

Từ này dùng để diễn tả hành động quay trở lại nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu. Các từ liên quan: come back (quay lại), go back (quay trở lại), return (trở về).

Video minh hoạ đã quay trở lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã quay trở lại

Câu hỏi thường gặp về "đã quay trở lại"

Đã quay trở lại tiếng Anh là gì?

Đã quay trở lại tiếng Anh là "returned" (động từ), nghĩa là: đã trở về nơi ban đầu hoặc nơi đã rời đi trước đó.

"returned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"returned" nghĩa tiếng Việt là "đã quay trở lại". Từ này dùng để diễn tả hành động quay trở lại nơi cũ hoặc trạng thái ban đầu.

Phát âm "returned" như thế nào?

"returned" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "returned"?

He returned after a month of business trip. — Anh ấy đã trở lại sau một tháng đi công tác.