Tiếng Việt
Hàng hóa bị trả lại tiếng Anh là gì?
hàng hóa bị trả lại tiếng Anh là Returned goods /rɪˈtɜːnd gʊdz/. Hàng hóa đã được gửi trả lại cho người bán hoặc nhà cung cấp do không phù hợp hoặc bị lỗi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Returned goods
Ví dụ câu với hàng hóa bị trả lại / Returned goods
- 1
The store received returned goods from customers due to defects.
Cửa hàng nhận lại hàng hóa bị trả lại từ khách hàng vì lỗi.
- 2
Returned goods must be processed according to company policy.
Hàng hóa bị trả lại phải được xử lý theo chính sách của công ty.
Ghi chú dùng từ hàng hóa bị trả lại
Hàng hóa bị trả lại là các sản phẩm được gửi trả lại sau khi mua. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'return policy' (chính sách trả hàng), 'refund' (hoàn tiền), và 'defective goods' (hàng lỗi).
Video minh hoạ hàng hóa bị trả lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng hóa bị trả lại
Câu hỏi thường gặp về "hàng hóa bị trả lại"
Hàng hóa bị trả lại tiếng Anh là gì?
Hàng hóa bị trả lại tiếng Anh là "Returned goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa đã được gửi trả lại cho người bán hoặc nhà cung cấp do không phù hợp hoặc bị lỗi.
"Returned goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Returned goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng hóa bị trả lại". Hàng hóa bị trả lại là các sản phẩm được gửi trả lại sau khi mua.
Phát âm "Returned goods" như thế nào?
"Returned goods" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːnd gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Returned goods"?
Cửa hàng nhận lại hàng hóa bị trả lại từ khách hàng vì lỗi. — The store received returned goods from customers due to defects.