The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quay trở lại tiếng Anh là gì?

quay trở lại tiếng Anh là Return /rɪˈtɜrn/. quay trở lại nơi xuất phát hoặc trạng thái ban đầu.

Hình minh hoạ "quay trở lại" tiếng Anh là "Return"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Return

Động từ
/rɪˈtɜrn/

Ví dụ câu với quay trở lại / Return

  1. 1

    Tôi sẽ quay trở lại sau khi hoàn thành công việc.

    I will return after finishing the work.

  2. 2

    Anh ấy đã quay trở lại quê hương sau nhiều năm xa cách.

    He returned to his hometown after many years away.

Ghi chú dùng từ quay trở lại

Return có nghĩa là quay lại hoặc trở về nơi bắt đầu. Các từ liên quan gồm 'come back' (trở lại), 'go back' (quay trở lại), 'revisit' (thăm lại).

Video minh hoạ quay trở lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quay trở lại

Câu hỏi thường gặp về "quay trở lại"

Quay trở lại tiếng Anh là gì?

Quay trở lại tiếng Anh là "Return" (động từ), nghĩa là: quay trở lại nơi xuất phát hoặc trạng thái ban đầu.

"Return" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Return" nghĩa tiếng Việt là "quay trở lại". Return có nghĩa là quay lại hoặc trở về nơi bắt đầu.

Phát âm "Return" như thế nào?

"Return" có phiên âm IPA /rɪˈtɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Return"?

I will return after finishing the work. — Tôi sẽ quay trở lại sau khi hoàn thành công việc.