Tiếng Việt
Đã sẵn sàng tiếng Anh là gì?
đã sẵn sàng tiếng Anh là ready /ˈrɛdi/. Sẵn sàng, không còn chần chừ hoặc chờ đợi gì nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ready
Ví dụ câu với đã sẵn sàng / ready
- 1
Tôi đã sẵn sàng để bắt đầu cuộc họp.
I am ready to start the meeting.
- 2
Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?
Are you ready to go?
Ghi chú dùng từ đã sẵn sàng
Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc chuẩn bị xong để hành động. Các từ liên quan gồm 'prepared' (chuẩn bị), 'equipped' (được trang bị), 'set' (sẵn sàng, đã chuẩn bị).
Video minh hoạ đã sẵn sàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã sẵn sàng
Câu hỏi thường gặp về "đã sẵn sàng"
Đã sẵn sàng tiếng Anh là gì?
Đã sẵn sàng tiếng Anh là "ready" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng, không còn chần chừ hoặc chờ đợi gì nữa.
"ready" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ready" nghĩa tiếng Việt là "đã sẵn sàng". Từ này mô tả trạng thái sẵn sàng hoặc chuẩn bị xong để hành động.
Phát âm "ready" như thế nào?
"ready" có phiên âm IPA /ˈrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ready"?
I am ready to start the meeting. — Tôi đã sẵn sàng để bắt đầu cuộc họp.