Tiếng Việt
Hàng may sẵn tiếng Anh là gì?
hàng may sẵn tiếng Anh là ready-to-wear /ˈrɛdi-tu-wɛr/. Thời trang may sẵn, không cần đặt hàng trước, có sẵn để mua ngay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ready-to-wear
Ví dụ câu với hàng may sẵn / ready-to-wear
- 1
Cửa hàng này chuyên bán quần áo ready-to-wear.
This store specializes in selling ready-to-wear clothes.
- 2
Bạn có thể mua váy ready-to-wear tại trung tâm thương mại.
You can buy ready-to-wear dresses at the mall.
Ghi chú dùng từ hàng may sẵn
Hàng may sẵn là quần áo được sản xuất hàng loạt và bán ngay mà không cần đặt hàng riêng. Các thuật ngữ liên quan: 'off-the-rack' (mua sẵn), 'tailored' (may đo), 'fashion retail' (bán lẻ thời trang).
Video minh hoạ hàng may sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng may sẵn
Câu hỏi thường gặp về "hàng may sẵn"
Hàng may sẵn tiếng Anh là gì?
Hàng may sẵn tiếng Anh là "ready-to-wear" (tính từ), nghĩa là: Thời trang may sẵn, không cần đặt hàng trước, có sẵn để mua ngay.
"ready-to-wear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ready-to-wear" nghĩa tiếng Việt là "hàng may sẵn". Hàng may sẵn là quần áo được sản xuất hàng loạt và bán ngay mà không cần đặt hàng riêng.
Phát âm "ready-to-wear" như thế nào?
"ready-to-wear" có phiên âm IPA /ˈrɛdi-tu-wɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ready-to-wear"?
This store specializes in selling ready-to-wear clothes. — Cửa hàng này chuyên bán quần áo ready-to-wear.