Tiếng Việt
Bạn đã sẵn sàng chưa tiếng Anh là gì?
bạn đã sẵn sàng chưa tiếng Anh là are you ready? /ɑr ju ˈrɛdi/. Bạn đã chuẩn bị xong chưa?

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
are you ready?
Ví dụ câu với bạn đã sẵn sàng chưa / are you ready?
- 1
Bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi chưa?
Are you ready for the exam?
- 2
Chúng ta đã sẵn sàng để bắt đầu chưa?
Are you ready to start?
Ghi chú dùng từ bạn đã sẵn sàng chưa
Cụm từ dùng để hỏi xem ai đó đã chuẩn bị xong hay chưa sẵn sàng. Các từ liên quan: 'ready' (sẵn sàng), 'prepared' (chuẩn bị), 'set' (sẵn sàng).
Video minh hoạ bạn đã sẵn sàng chưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn đã sẵn sàng chưa
Câu hỏi thường gặp về "bạn đã sẵn sàng chưa"
Bạn đã sẵn sàng chưa tiếng Anh là gì?
Bạn đã sẵn sàng chưa tiếng Anh là "are you ready?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã chuẩn bị xong chưa?
"are you ready?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"are you ready?" nghĩa tiếng Việt là "bạn đã sẵn sàng chưa". Cụm từ dùng để hỏi xem ai đó đã chuẩn bị xong hay chưa sẵn sàng.
Phát âm "are you ready?" như thế nào?
"are you ready?" có phiên âm IPA /ɑr ju ˈrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "are you ready?"?
Are you ready for the exam? — Bạn đã sẵn sàng cho kỳ thi chưa?