The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa tài tiếng Anh là gì?

đa tài tiếng Anh là multi-talented /ˌmʌltaɪˈtæləntɪd/. đa tài, có khả năng và tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "đa tài" tiếng Anh là "multi-talented"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

multi-talented

Tính từ
/ˌmʌltaɪˈtæləntɪd/

Ví dụ câu với đa tài / multi-talented

  1. 1

    Anh ấy là một người đa tài, có thể hát, múa và chơi đàn.

    He is a multi-talented individual who can sing, dance, and play the guitar.

  2. 2

    Cô ấy rất đa tài và luôn thành công trong mọi lĩnh vực cô tham gia.

    She is very multi-talented and always succeeds in every field she participates in.

Ghi chú dùng từ đa tài

Đa tài mô tả người có nhiều khả năng hoặc tài năng trong nhiều lĩnh vực. Các từ liên quan: 'versatile' (đa năng), 'skilled' (có kỹ năng), 'talented' (có tài năng).

Video minh hoạ đa tài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa tài

Câu hỏi thường gặp về "đa tài"

Đa tài tiếng Anh là gì?

Đa tài tiếng Anh là "multi-talented" (tính từ), nghĩa là: đa tài, có khả năng và tài năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

"multi-talented" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"multi-talented" nghĩa tiếng Việt là "đa tài". Đa tài mô tả người có nhiều khả năng hoặc tài năng trong nhiều lĩnh vực.

Phát âm "multi-talented" như thế nào?

"multi-talented" có phiên âm IPA /ˌmʌltaɪˈtæləntɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "multi-talented"?

He is a multi-talented individual who can sing, dance, and play the guitar. — Anh ấy là một người đa tài, có thể hát, múa và chơi đàn.