The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Da thú tiếng Anh là gì?

da thú tiếng Anh là Animal hide /ˈæn.ɪ.məl haɪd/. Vật liệu da lấy từ da của các loài động vật, thường dùng trong sản xuất đồ da.

Hình minh hoạ "da thú" tiếng Anh là "Animal hide"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Animal hide

Danh từ
/ˈæn.ɪ.məl haɪd/

Ví dụ câu với da thú / Animal hide

  1. 1

    Chúng tôi mua một chiếc ví làm từ da thú cao cấp.

    We bought a wallet made from high-quality animal hide.

  2. 2

    Da thú được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thời trang.

    Animal hide is widely used in the fashion industry.

Ghi chú dùng từ da thú

Da thú là loại da được lấy từ các loài động vật như bò, cừu, hoặc cá. Các thuật ngữ liên quan gồm 'leather' (da thuộc), 'tanning' (nghề thuộc da), và 'hide' (da).

Video minh hoạ da thú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với da thú

Câu hỏi thường gặp về "da thú"

Da thú tiếng Anh là gì?

Da thú tiếng Anh là "Animal hide" (danh từ), nghĩa là: Vật liệu da lấy từ da của các loài động vật, thường dùng trong sản xuất đồ da.

"Animal hide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Animal hide" nghĩa tiếng Việt là "da thú". Da thú là loại da được lấy từ các loài động vật như bò, cừu, hoặc cá.

Phát âm "Animal hide" như thế nào?

"Animal hide" có phiên âm IPA /ˈæn.ɪ.məl haɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Animal hide"?

We bought a wallet made from high-quality animal hide. — Chúng tôi mua một chiếc ví làm từ da thú cao cấp.