The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dai như da thú tiếng Anh là gì?

dai như da thú tiếng Anh là tough as leather /tʌf æz ˈlɛðər/. Cụm từ miêu tả sự cứng rắn, dai dẳng như da thú.

Hình minh hoạ "dai như da thú" tiếng Anh là "tough as leather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tough as leather

Cụm từ
/tʌf æz ˈlɛðər/

Ví dụ câu với dai như da thú / tough as leather

  1. 1

    Vật liệu này rất dai như da thú, không dễ rách.

    This material is as tough as leather, not easy to tear.

  2. 2

    Anh ấy có làn da dai như da thú, không dễ bị tổn thương.

    He has a tough as leather skin, not easily hurt.

Ghi chú dùng từ dai như da thú

Cụm từ này dùng để mô tả độ bền hoặc sự kiên cường của vật hoặc người. Các từ liên quan: 'durable' (bền), 'resilient' (đàn hồi), 'sturdy' (vững chắc).

Video minh hoạ dai như da thú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dai như da thú

Câu hỏi thường gặp về "dai như da thú"

Dai như da thú tiếng Anh là gì?

Dai như da thú tiếng Anh là "tough as leather" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả sự cứng rắn, dai dẳng như da thú.

"tough as leather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tough as leather" nghĩa tiếng Việt là "dai như da thú". Cụm từ này dùng để mô tả độ bền hoặc sự kiên cường của vật hoặc người.

Phát âm "tough as leather" như thế nào?

"tough as leather" có phiên âm IPA /tʌf æz ˈlɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tough as leather"?

This material is as tough as leather, not easy to tear. — Vật liệu này rất dai như da thú, không dễ rách.