Tiếng Việt
Đa thức tiếng Anh là gì?
đa thức tiếng Anh là polynomial /ˌpɑˌliˈnoʊmiəl/. Biểu thức gồm tổng của nhiều số hạng, mỗi số hạng là tích của một hệ số và biến số nâng lũy thừa với số mũ không âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polynomial
Ví dụ câu với đa thức / polynomial
- 1
A polynomial of degree 3 is called a cubic polynomial.
Một đa thức bậc 3 được gọi là đa thức bậc ba.
- 2
The graph of a polynomial function is often a smooth curve.
Đồ thị của hàm số đa thức thường là một đường cong mượt mà.
Ghi chú dùng từ đa thức
Đa thức là dạng biểu thức toán học gồm các số hạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'degree' (bậc), 'coefficient' (hệ số), 'variable' (biến số).
Video minh hoạ đa thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa thức
Câu hỏi thường gặp về "đa thức"
Đa thức tiếng Anh là gì?
Đa thức tiếng Anh là "polynomial" (danh từ), nghĩa là: Biểu thức gồm tổng của nhiều số hạng, mỗi số hạng là tích của một hệ số và biến số nâng lũy thừa với số mũ không âm.
"polynomial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polynomial" nghĩa tiếng Việt là "đa thức". Đa thức là dạng biểu thức toán học gồm các số hạng, liên quan đến các thuật ngữ như 'degree' (bậc), 'coefficient' (hệ số), 'variable' (biến số).
Phát âm "polynomial" như thế nào?
"polynomial" có phiên âm IPA /ˌpɑˌliˈnoʊmiəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polynomial"?
Một đa thức bậc 3 được gọi là đa thức bậc ba. — A polynomial of degree 3 is called a cubic polynomial.