The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa tình tiếng Anh là gì?

đa tình tiếng Anh là amorous /ˈæmərəs/. Có nhiều tình cảm hoặc dễ yêu đương, thường hay thay đổi tình cảm.

Hình minh hoạ "đa tình" tiếng Anh là "amorous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amorous

Tính từ
/ˈæmərəs/

Ví dụ câu với đa tình / amorous

  1. 1

    Anh ấy là người đa tình, luôn yêu nhiều người cùng lúc.

    He is a very amorous man, often loving many people at the same time.

  2. 2

    Cô ấy có tính đa tình, dễ bị cảm xúc chi phối.

    She has an amorous nature, easily influenced by emotions.

Ghi chú dùng từ đa tình

Đa tình mô tả người dễ yêu đương hoặc có nhiều mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'tình cảm' (affection), 'yêu đương' (romance), 'thay đổi' (change).

Video minh hoạ đa tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa tình

Câu hỏi thường gặp về "đa tình"

Đa tình tiếng Anh là gì?

Đa tình tiếng Anh là "amorous" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều tình cảm hoặc dễ yêu đương, thường hay thay đổi tình cảm.

"amorous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amorous" nghĩa tiếng Việt là "đa tình". Đa tình mô tả người dễ yêu đương hoặc có nhiều mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "amorous" như thế nào?

"amorous" có phiên âm IPA /ˈæmərəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amorous"?

He is a very amorous man, often loving many people at the same time. — Anh ấy là người đa tình, luôn yêu nhiều người cùng lúc.