Tiếng Việt
Đa túc tiếng Anh là gì?
đa túc tiếng Anh là myriapod /ˈmɪriəpɒd/. Động vật chân nhiều, thân dài, gồm nhiều loài như kiến, rết, sên nhiều chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
myriapod
Ví dụ câu với đa túc / myriapod
- 1
Con đa túc này có hàng trăm chân.
This myriapod has hundreds of legs.
- 2
Đa túc thường sống trong đất ẩm.
Myriapods usually live in moist soil.
Ghi chú dùng từ đa túc
Đa túc là nhóm động vật chân khớp gồm nhiều loài như rết, sên nhiều chân. Các thuật ngữ liên quan: 'centipede' (rết), 'millipede' (sên nhiều chân), 'arthropod' (động vật chân khớp).
Video minh hoạ đa túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa túc
Câu hỏi thường gặp về "đa túc"
Đa túc tiếng Anh là gì?
Đa túc tiếng Anh là "myriapod" (danh từ), nghĩa là: Động vật chân nhiều, thân dài, gồm nhiều loài như kiến, rết, sên nhiều chân.
"myriapod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"myriapod" nghĩa tiếng Việt là "đa túc". Đa túc là nhóm động vật chân khớp gồm nhiều loài như rết, sên nhiều chân.
Phát âm "myriapod" như thế nào?
"myriapod" có phiên âm IPA /ˈmɪriəpɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "myriapod"?
This myriapod has hundreds of legs. — Con đa túc này có hàng trăm chân.