The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã và đang tiếng Anh là gì?

đã và đang tiếng Anh là has been and is /hæz bɪn ənd ɪz/. Diễn đạt trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại.

Hình minh hoạ "đã và đang" tiếng Anh là "has been and is"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

has been and is

Cụm từ
/hæz bɪn ənd ɪz/

Ví dụ câu với đã và đang / has been and is

  1. 1

    Anh ấy đã và đang làm việc tại công ty này trong 5 năm qua.

    He has been working at this company for 5 years.

  2. 2

    Cô ấy đã và đang học tiếng Anh mỗi ngày.

    She has been studying English every day.

Ghi chú dùng từ đã và đang

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục. Các từ liên quan: 'since' (kể từ), 'for' (trong khoảng thời gian), 'ongoing' (đang diễn ra).

Video minh hoạ đã và đang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã và đang

Câu hỏi thường gặp về "đã và đang"

Đã và đang tiếng Anh là gì?

Đã và đang tiếng Anh là "has been and is" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt trạng thái đã bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp diễn đến hiện tại.

"has been and is" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"has been and is" nghĩa tiếng Việt là "đã và đang". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục.

Phát âm "has been and is" như thế nào?

"has been and is" có phiên âm IPA /hæz bɪn ənd ɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "has been and is"?

He has been working at this company for 5 years. — Anh ấy đã và đang làm việc tại công ty này trong 5 năm qua.