The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã từ lâu tiếng Anh là gì?

đã từ lâu tiếng Anh là been a long time /bɪn ə lɒŋ taɪm/. đã xảy ra hoặc đã tồn tại trong một thời gian dài.

Hình minh hoạ "đã từ lâu" tiếng Anh là "been a long time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

been a long time

Cụm từ
/bɪn ə lɒŋ taɪm/

Ví dụ câu với đã từ lâu / been a long time

  1. 1

    Chúng tôi chưa gặp nhau đã từ lâu.

    We haven't seen each other in a long time.

  2. 2

    Đã từ lâu tôi không nghe tin tức của anh ấy.

    It's been a long time since I heard any news about him.

Ghi chú dùng từ đã từ lâu

Cụm từ này diễn tả khoảng thời gian dài kể từ lần gặp hoặc sự kiện nào đó. Các từ liên quan: 'for a long time' (trong một thời gian dài), 'since' (kể từ khi), 'duration' (thời lượng).

Video minh hoạ đã từ lâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã từ lâu

Câu hỏi thường gặp về "đã từ lâu"

Đã từ lâu tiếng Anh là gì?

Đã từ lâu tiếng Anh là "been a long time" (cụm từ), nghĩa là: đã xảy ra hoặc đã tồn tại trong một thời gian dài.

"been a long time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"been a long time" nghĩa tiếng Việt là "đã từ lâu". Cụm từ này diễn tả khoảng thời gian dài kể từ lần gặp hoặc sự kiện nào đó.

Phát âm "been a long time" như thế nào?

"been a long time" có phiên âm IPA /bɪn ə lɒŋ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "been a long time"?

We haven't seen each other in a long time. — Chúng tôi chưa gặp nhau đã từ lâu.