Tiếng Việt
Đã là tiếng Anh là gì?
đã là tiếng Anh là has been /hæz bɪn/. đã từng là hoặc đã trở thành trong quá khứ, thể hiện trạng thái hoặc tình trạng đã xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
has been
Ví dụ câu với đã là / has been
- 1
Anh ấy đã là sinh viên đại học.
He has been a university student.
- 2
Cô ấy đã là bác sĩ nhiều năm rồi.
She has been a doctor for many years.
Ghi chú dùng từ đã là
'Has been' là thì quá khứ hoàn thành của 'to be', dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình trạng bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc liên quan đến hiện tại. Các từ liên quan: 'be' (là), 'been' (đã từng), 'was' (đã là - quá khứ đơn).
Video minh hoạ đã là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã là
Câu hỏi thường gặp về "đã là"
Đã là tiếng Anh là gì?
Đã là tiếng Anh là "has been" (động từ), nghĩa là: đã từng là hoặc đã trở thành trong quá khứ, thể hiện trạng thái hoặc tình trạng đã xảy ra.
"has been" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"has been" nghĩa tiếng Việt là "đã là". 'Has been' là thì quá khứ hoàn thành của 'to be', dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình trạng bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc liên quan đến hiện tại.
Phát âm "has been" như thế nào?
"has been" có phiên âm IPA /hæz bɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "has been"?
He has been a university student. — Anh ấy đã là sinh viên đại học.