Tiếng Việt
Lâu lắm rồi tiếng Anh là gì?
Lâu lắm rồi tiếng Anh là It’s been so long /ɪts bɪn səʊ lɒŋ/. Đã lâu rồi không gặp hoặc không làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
It’s been so long
Ví dụ câu với Lâu lắm rồi / It’s been so long
- 1
Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn.
It's been so long since I last saw you.
- 2
Chúng ta đã không nói chuyện trong một thời gian dài.
It's been so long since we last talked.
Ghi chú dùng từ Lâu lắm rồi
Cụm từ thể hiện thời gian dài không gặp hoặc không làm gì. Các từ liên quan: 'long time', 'ages ago', 'it's been a while'.
Video minh hoạ Lâu lắm rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lâu lắm rồi
Câu hỏi thường gặp về "Lâu lắm rồi"
Lâu lắm rồi tiếng Anh là gì?
Lâu lắm rồi tiếng Anh là "It’s been so long" (cụm từ), nghĩa là: Đã lâu rồi không gặp hoặc không làm gì đó.
"It’s been so long" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"It’s been so long" nghĩa tiếng Việt là "Lâu lắm rồi". Cụm từ thể hiện thời gian dài không gặp hoặc không làm gì.
Phát âm "It’s been so long" như thế nào?
"It’s been so long" có phiên âm IPA /ɪts bɪn səʊ lɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "It’s been so long"?
It's been so long since I last saw you. — Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn.