The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá xây dựng tiếng Anh là gì?

đá xây dựng tiếng Anh là building stone /ˈbɪldɪŋ stoʊn/. Đá dùng trong xây dựng, thường là loại đá cứng và bền để làm vật liệu xây dựng.

Hình minh hoạ "đá xây dựng" tiếng Anh là "building stone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

building stone

Danh từ
/ˈbɪldɪŋ stoʊn/

Ví dụ câu với đá xây dựng / building stone

  1. 1

    The workers used building stone to construct the foundation.

    Các công nhân sử dụng đá xây dựng để xây móng nhà.

  2. 2

    Building stone is essential for durable construction.

    Đá xây dựng là cần thiết cho công trình bền vững.

Ghi chú dùng từ đá xây dựng

Đá xây dựng là loại đá dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'granite' (đá granit), 'marble' (đá cẩm thạch), và 'quarry' (mỏ đá).

Video minh hoạ đá xây dựng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá xây dựng

Câu hỏi thường gặp về "đá xây dựng"

Đá xây dựng tiếng Anh là gì?

Đá xây dựng tiếng Anh là "building stone" (danh từ), nghĩa là: Đá dùng trong xây dựng, thường là loại đá cứng và bền để làm vật liệu xây dựng.

"building stone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"building stone" nghĩa tiếng Việt là "đá xây dựng". Đá xây dựng là loại đá dùng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'granite' (đá granit), 'marble' (đá cẩm thạch), và 'quarry' (mỏ đá).

Phát âm "building stone" như thế nào?

"building stone" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ stoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "building stone"?

Các công nhân sử dụng đá xây dựng để xây móng nhà. — The workers used building stone to construct the foundation.